
西克SICK安全控制器结构分类FX3-XTIO84002
安全完整性等级 SIL 3 (IEC 61508)
类别 类别 4 (EN ISO 13849)
性能等级 PL e (EN ISO 13849)
PFHD(每小时危险失效率)
4,8 x 10-9 (EN ISO 13849) 1)
0,9 x 10-9 (EN ISO 13849) 2)
TM(持续运行时间) 20 年 (EN ISO 13849)
1) 用于单通道输出端.
2) 用于双通道输出端.
安全输入端数量 8
测试输出端数量 2
安全输出端数量 4
连接类型 插拔式牵引弹簧接线端子
50-VFE3190-5TD-X65
50-VF3-5T
LV-NH62
AF14-5630.4002.0100
FESTO DSBG-100-300-PPVA-N3T4
SY5120-5G-C8
HED 8 OP-2X/50K14S
LK1022
Thiết bị kết nối WAGOModel: 750-1405Hãng Wago" Cái 1
Thiết bị kết nối WagoModel: 750-1415Hãng Wago" Cái
Thiết bị kết nối WagoModel: 750-612Hãng Wago" Cái
Thiết bị kết nối WagoModel: 750-613Hãng Wago" Cái
Thiết bị kết nối WagoModel: 750-333Hãng Wago" Cái
Thiết bị kết nối WagoModel: 750-531Hãng Wago" Cái
Thiết bị kết nối WagoModel: 750-602Hãng Wago" Cái
Thiết bị kết nối WagoModel: 750-466Hãng Wago" Cái
派克 P1F- L040MC-0200-0000
R 8,3-8,3-8,3-8,3-BABSL-Z 15
912B-RA
58D-16-111JA
LUT8U-11201
F18-C01-A1DG
B73G-3GK-AP1-RMG
MS4-LF-1/4-E-R-M
MS4-LF-1/4-C-R-M
MS4-LFM-1/4-BRM
4F710E-25-TP-X-DC24V-CN
PR3152Q
PR3181Q
HE010310Q
HE010210Q
HE010305Q
EX600-SPN4
EX600-DXNF
021-39526589
网址:www.qiant.net
地 址:上海市嘉定区嘉涌路99弄
6号楼713室